CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
269,70+328,14%-2,697%-0,065%+0,14%2,38 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
263,11+320,11%-2,631%+0,001%-0,18%1,16 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
221,80+269,86%-2,218%-0,010%+0,19%5,70 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
208,57+253,76%-2,086%-0,047%+0,11%1,07 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
184,52+224,49%-1,845%-0,966%+1,40%3,58 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
170,18+207,06%-1,702%-0,297%+0,76%5,59 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
166,18+202,18%-1,662%-0,829%+1,00%2,92 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
160,12+194,81%-1,601%-0,076%+0,50%474,69 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
110,89+134,92%-1,109%+0,005%-0,23%1,53 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
89,96+109,45%-0,900%-0,101%+0,28%1,40 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
53,55+65,15%-0,535%-0,020%+0,06%12,25 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
42,64+51,87%-0,426%-0,019%+0,09%17,09 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
42,16+51,30%-0,422%-0,182%+0,30%2,02 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
33,67+40,96%-0,337%-0,023%+0,13%852,29 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
33,63+40,92%-0,336%+0,005%-0,16%825,15 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
31,55+38,39%-0,316%-0,030%+0,32%1,74 Tr--
MERL
BMERL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT
26,66+32,43%-0,267%-0,002%+0,19%3,33 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
24,22+29,47%-0,242%-0,012%+0,17%1,00 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
23,40+28,47%-0,234%-0,028%+0,13%848,09 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
21,19+25,78%-0,212%-0,036%+0,12%13,68 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
20,78+25,29%-0,208%-0,028%+0,16%711,00 N--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
19,37+23,56%-0,194%+0,010%-0,34%813,93 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
17,18+20,91%-0,172%-0,007%+0,23%329,45 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
16,51+20,09%-0,165%+0,000%+0,03%2,40 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
16,19+19,70%-0,162%-0,030%+0,31%6,73 Tr--