CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
269,70+328,14%-2,697%-0,072%+0,27%2,29 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
265,46+322,97%-2,655%+0,001%-0,03%1,07 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
264,72+322,08%-2,647%-0,783%+0,72%4,46 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
236,62+287,89%-2,366%-0,342%+0,21%3,03 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
228,62+278,15%-2,286%-0,019%+0,11%6,01 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
214,92+261,49%-2,149%-0,061%+0,03%1,05 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
170,18+207,06%-1,702%-0,218%+0,65%5,69 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
165,59+201,47%-1,656%-0,043%+0,33%450,27 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
110,89+134,92%-1,109%+0,005%-0,24%1,45 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
98,84+120,26%-0,988%-0,090%+0,23%1,32 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
49,35+60,04%-0,493%-0,017%+0,08%12,03 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
48,17+58,61%-0,482%-0,043%+0,22%2,01 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
41,62+50,64%-0,416%-0,021%+0,05%17,09 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
36,13+43,96%-0,361%-0,038%+0,15%1,74 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
33,63+40,92%-0,336%-0,007%+0,05%791,74 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
32,38+39,40%-0,324%-0,010%+0,09%836,63 N--
MERL
BMERL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT
26,27+31,97%-0,263%+0,005%-0,20%3,23 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
25,80+31,39%-0,258%-0,026%+0,00%1,02 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
23,40+28,47%-0,234%-0,050%+0,31%842,63 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
21,21+25,81%-0,212%-0,024%+0,22%712,55 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
21,19+25,78%-0,212%-0,003%+0,19%13,33 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
19,74+24,02%-0,197%-0,053%+0,30%7,19 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
19,13+23,28%-0,191%+0,001%-0,20%839,49 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
16,35+19,89%-0,163%-0,013%+0,13%1,47 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
16,05+19,53%-0,161%-0,010%+0,18%9,33 Tr--