| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 153,35 | +186,58% | -1,534% | -0,642% | +0,89% | 2,71 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 118,51 | +144,19% | -1,185% | -0,043% | +0,13% | 4,31 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 58,11 | +70,70% | -0,581% | +0,005% | -0,21% | 598,36 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 47,91 | +58,28% | -0,479% | +0,005% | -0,18% | 640,84 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 41,29 | +50,23% | -0,413% | +0,003% | -0,08% | 2,63 Tr | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 40,55 | +49,34% | -0,406% | +0,005% | -0,10% | 523,80 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 38,26 | +46,54% | -0,383% | -0,013% | +0,15% | 4,19 Tr | -- | |
BKAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT | 35,49 | +43,17% | -0,355% | +0,005% | -0,06% | 1,87 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 33,66 | +40,95% | -0,337% | -0,007% | +0,50% | 698,89 N | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 32,38 | +39,40% | -0,324% | -0,027% | +0,05% | 3,80 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 30,20 | +36,75% | -0,302% | +0,005% | -0,13% | 792,47 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 27,78 | +33,80% | -0,278% | -0,017% | +0,09% | 47,71 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 25,60 | +31,15% | -0,256% | -0,010% | -0,09% | 1,09 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 24,14 | +29,37% | -0,241% | +0,001% | +0,04% | 1,38 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 23,66 | +28,79% | -0,237% | +0,001% | -0,52% | 3,72 Tr | -- | |
BTURBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT | 23,02 | +28,01% | -0,230% | -0,003% | +0,29% | 1,69 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 21,78 | +26,50% | -0,218% | +0,005% | +0,01% | 1,79 Tr | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 21,56 | +26,23% | -0,216% | -0,052% | +0,15% | 7,74 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 21,06 | +25,62% | -0,211% | +0,005% | -0,28% | 921,14 N | -- | |
BBASED/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT | 20,49 | +24,93% | -0,205% | +0,005% | -0,17% | 2,93 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 19,89 | +24,19% | -0,199% | +0,005% | -0,29% | 650,51 N | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 15,02 | +18,27% | -0,150% | +0,005% | -0,03% | 1,30 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 12,46 | +15,16% | -0,125% | -0,013% | +0,05% | 14,44 Tr | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 11,91 | +14,49% | -0,119% | +0,005% | -0,23% | 2,07 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 11,84 | +14,40% | -0,118% | -0,024% | +0,13% | 4,39 Tr | -- |