CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
263,11+320,11%-2,631%-0,035%-0,03%1,15 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
262,31+319,14%-2,623%-0,062%+0,39%2,40 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
221,80+269,86%-2,218%-0,016%+0,02%5,64 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
208,57+253,76%-2,086%-0,114%+0,08%1,13 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
184,52+224,49%-1,845%-1,500%+4,08%3,62 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
180,84+220,02%-1,808%-0,247%+0,54%5,54 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
166,18+202,18%-1,662%-0,752%+1,04%3,08 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
160,12+194,81%-1,601%-0,177%-0,13%505,86 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
109,45+133,17%-1,095%-0,024%+0,24%1,60 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
89,96+109,45%-0,900%-0,108%+0,35%1,38 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
53,55+65,15%-0,535%-0,021%+0,11%11,84 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
42,64+51,87%-0,426%-0,016%+0,09%17,11 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
42,16+51,30%-0,422%-0,366%+0,16%2,06 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
33,67+40,96%-0,337%-0,028%+0,05%829,03 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
33,63+40,92%-0,336%+0,005%-0,09%780,63 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
31,55+38,39%-0,316%-0,015%-0,21%1,72 Tr--
MERL
BMERL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT
26,66+32,43%-0,267%+0,005%-0,17%3,20 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
24,22+29,47%-0,242%-0,003%+0,17%986,16 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
23,40+28,47%-0,234%-0,030%+0,14%835,04 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
20,78+25,29%-0,208%-0,020%+0,04%715,53 N--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
19,37+23,56%-0,194%+0,010%-0,13%814,23 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
18,36+22,34%-0,184%-0,042%+0,12%13,95 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
17,18+20,91%-0,172%-0,004%+0,38%327,53 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
16,51+20,09%-0,165%+0,001%-0,08%2,41 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
16,19+19,70%-0,162%-0,037%+0,14%6,49 Tr--