CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
293,99+357,68%-2,940%-0,036%+0,25%4,02 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
256,88+312,54%-2,569%-0,105%-0,02%5,54 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
180,75+219,91%-1,808%+0,001%-0,04%2,47 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
117,04+142,40%-1,170%-0,072%+0,14%4,49 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
88,68+107,90%-0,887%-0,088%+0,25%700,39 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
88,65+107,86%-0,886%-0,035%+0,30%967,55 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
85,71+104,28%-0,857%-0,065%+0,18%3,64 Tr--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
79,58+96,82%-0,796%+0,009%-0,09%738,91 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
77,23+93,97%-0,772%+0,005%-0,09%1,21 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
75,33+91,65%-0,753%+0,005%-0,11%1,02 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
68,91+83,84%-0,689%-0,062%+0,11%3,05 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
61,91+75,32%-0,619%-0,044%+0,29%1,95 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
52,66+64,07%-0,527%+0,005%-0,05%2,01 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
41,79+50,84%-0,418%+0,005%-0,22%735,98 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
32,31+39,31%-0,323%+0,002%-0,08%7,03 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
31,36+38,15%-0,314%-0,014%+0,06%1,68 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
30,48+37,08%-0,305%-0,681%-0,37%1,55 Tr--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
30,31+36,88%-0,303%-0,009%+0,10%733,55 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
25,54+31,07%-0,255%+0,001%-0,17%4,43 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
19,35+23,55%-0,194%+0,005%-0,07%592,10 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
18,66+22,71%-0,187%-0,010%+0,10%2,25 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
18,63+22,66%-0,186%+0,010%-0,03%2,26 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
17,84+21,71%-0,178%+0,009%-0,13%807,05 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
17,45+21,23%-0,175%-0,011%+0,31%645,89 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
17,42+21,20%-0,174%+0,005%-0,09%492,01 N--