CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
274,83+334,38%-2,748%-0,150%+0,42%2,34 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
265,46+322,97%-2,655%+0,001%-0,13%1,05 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
264,72+322,08%-2,647%-0,092%+0,65%4,24 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
236,62+287,89%-2,366%-0,088%+0,31%2,61 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
228,62+278,15%-2,286%-0,019%+0,11%5,88 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
214,92+261,49%-2,149%-0,045%+0,29%951,03 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
165,59+201,47%-1,656%-0,103%+0,81%425,45 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
159,34+193,87%-1,593%-0,344%+0,83%6,10 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
110,89+134,92%-1,109%+0,005%-0,10%1,38 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
98,84+120,26%-0,988%-0,093%+0,32%1,29 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
49,35+60,04%-0,493%-0,046%+0,16%11,60 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
48,17+58,61%-0,482%+0,005%-0,29%1,94 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
41,62+50,64%-0,416%-0,033%+0,09%17,02 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
36,13+43,96%-0,361%-0,041%+0,36%1,77 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
33,63+40,92%-0,336%-0,016%+0,50%692,31 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
32,38+39,40%-0,324%+0,004%-0,36%829,85 N--
MERL
BMERL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT
26,27+31,97%-0,263%-0,012%+0,08%3,74 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
25,80+31,39%-0,258%-0,009%+0,35%991,67 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
23,40+28,47%-0,234%-0,061%+0,39%856,79 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
22,22+27,03%-0,222%+0,005%-0,19%13,39 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
21,21+25,81%-0,212%-0,035%+0,24%717,41 N--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
19,74+24,02%-0,197%+0,000%-0,14%6,85 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
19,13+23,28%-0,191%+0,010%-0,20%841,74 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
16,35+19,89%-0,163%+0,000%-0,36%1,46 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
16,05+19,53%-0,161%-0,030%+0,18%9,30 Tr--