CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
293,99+357,68%-2,940%-0,028%+0,21%4,10 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
256,88+312,54%-2,569%-0,487%+0,38%5,92 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
180,75+219,91%-1,808%+0,001%-0,04%2,72 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
116,04+141,18%-1,160%-0,047%+0,11%4,61 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
88,68+107,90%-0,887%-0,051%+0,13%766,20 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
88,65+107,86%-0,886%-0,042%+0,24%953,23 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
85,71+104,28%-0,857%-0,039%+0,25%3,23 Tr--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
79,58+96,82%-0,796%-0,006%+0,09%773,46 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
77,23+93,97%-0,772%+0,005%-0,03%1,21 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
75,33+91,65%-0,753%+0,005%-0,12%1,06 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
68,91+83,84%-0,689%-0,124%+0,11%3,17 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
66,06+80,37%-0,661%+0,005%-0,06%1,92 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
52,66+64,07%-0,527%-0,018%+0,05%2,04 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
41,79+50,84%-0,418%-0,065%+0,20%821,77 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
32,31+39,31%-0,323%-0,023%+0,06%7,23 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
31,36+38,15%-0,314%-0,010%+0,28%1,65 Tr--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
30,31+36,88%-0,303%-0,003%+0,16%732,03 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
25,54+31,07%-0,255%+0,002%-0,15%4,27 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
19,35+23,55%-0,194%+0,005%-0,48%599,42 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
18,66+22,71%-0,187%-0,004%+0,16%2,25 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
18,63+22,66%-0,186%+0,010%-0,16%2,42 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
17,84+21,71%-0,178%-0,002%+0,12%814,68 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
17,45+21,23%-0,175%-0,005%+0,05%650,26 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
17,42+21,20%-0,174%+0,005%+0,06%519,10 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
16,69+20,30%-0,167%+0,005%-0,08%954,72 N--