CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
265,66+323,22%-2,657%+0,005%-0,13%1,52 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
183,00+222,66%-1,830%-0,061%+0,69%2,05 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
53,38+64,95%-0,534%-0,108%+0,37%1,46 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
44,07+53,62%-0,441%-0,040%+0,13%3,08 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
28,95+35,22%-0,289%-0,051%+0,42%1,90 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
24,13+29,35%-0,241%-0,017%+0,39%1,76 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
15,95+19,41%-0,160%-0,011%+0,23%999,13 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
14,66+17,84%-0,147%+0,001%+0,05%1,69 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,68+15,42%-0,127%+0,005%-0,21%1,95 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
9,85+11,98%-0,099%-0,055%+0,07%35,02 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%780,66 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%1,23 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%317,57 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%810,09 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,16%501,54 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,21%353,78 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,56+10,42%+0,086%+0,010%-0,22%1,59 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,37+10,19%+0,084%+0,010%-0,11%579,29 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,26+10,05%+0,083%+0,002%-0,57%631,59 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
8,11+9,86%+0,081%+0,010%-0,12%9,89 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
7,93+9,65%+0,079%+0,010%-0,19%348,80 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
7,88+9,59%+0,079%+0,010%-0,23%524,95 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,64+9,30%+0,076%+0,010%-0,04%677,65 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
7,40+9,00%-0,074%-0,003%+0,13%1,24 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
7,22+8,78%-0,072%-0,030%+0,20%19,94 Tr--