CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
260,34+316,75%-2,603%-0,026%+0,16%3,99 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
201,05+244,62%-2,011%-0,050%+0,10%5,37 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
181,13+220,37%-1,811%+0,001%+0,04%2,33 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
117,04+142,40%-1,170%-0,116%+0,21%4,48 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
97,57+118,71%-0,976%-0,061%+0,17%701,26 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
91,50+111,33%-0,915%-0,010%+0,08%959,57 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
82,86+100,82%-0,829%-0,003%+0,05%3,64 Tr--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
79,88+97,19%-0,799%-0,010%+0,22%741,03 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
76,88+93,54%-0,769%+0,005%-0,15%1,21 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
72,26+87,91%-0,723%+0,002%-0,17%1,01 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
69,99+85,16%-0,700%-0,019%+0,09%2,92 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
61,91+75,32%-0,619%-0,084%+0,29%1,89 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
47,94+58,33%-0,479%-0,004%+0,24%1,98 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
41,79+50,84%-0,418%-0,026%+0,22%734,56 N--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
31,56+38,40%-0,316%-0,034%+0,14%1,71 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
30,48+37,08%-0,305%+0,014%-0,13%1,20 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
29,66+36,08%-0,297%-0,010%+0,12%7,03 Tr--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
29,31+35,67%-0,293%-0,023%+0,24%714,03 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
22,82+27,76%-0,228%-0,010%+0,14%4,41 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
19,35+23,55%-0,194%+0,005%-0,01%585,22 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
18,44+22,44%-0,184%-0,059%+0,29%1,35 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
17,45+21,23%-0,175%-0,006%+0,06%636,26 N--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
17,23+20,96%-0,172%+0,010%-0,15%2,27 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
16,08+19,57%-0,161%-0,100%+0,34%918,28 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
15,94+19,40%-0,159%+0,001%-0,16%2,24 Tr--