| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 263,11 | +320,11% | -2,631% | -0,013% | -0,57% | 1,16 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 262,31 | +319,14% | -2,623% | -0,074% | +0,10% | 2,40 Tr | -- | |
BZK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT | 221,80 | +269,86% | -2,218% | -0,012% | +0,06% | 5,65 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 208,57 | +253,76% | -2,086% | -0,104% | +0,06% | 1,13 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 184,52 | +224,49% | -1,845% | -1,500% | +3,68% | 3,75 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 180,84 | +220,02% | -1,808% | -0,231% | +0,67% | 5,51 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 166,18 | +202,18% | -1,662% | -0,757% | +0,75% | 3,04 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 160,12 | +194,81% | -1,601% | -0,165% | +0,04% | 510,34 N | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 109,45 | +133,17% | -1,095% | -0,023% | +0,24% | 1,60 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 89,96 | +109,45% | -0,900% | -0,107% | +0,32% | 1,38 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 53,55 | +65,15% | -0,535% | -0,021% | +0,11% | 11,87 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 42,64 | +51,87% | -0,426% | -0,016% | +0,10% | 17,10 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 42,16 | +51,30% | -0,422% | -0,349% | +0,44% | 2,08 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 33,67 | +40,96% | -0,337% | -0,023% | +0,10% | 842,31 N | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 33,63 | +40,92% | -0,336% | +0,005% | -0,07% | 783,61 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 31,55 | +38,39% | -0,316% | -0,009% | +0,06% | 1,73 Tr | -- | |
BMERL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT | 26,66 | +32,43% | -0,267% | +0,005% | -0,21% | 3,25 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 24,22 | +29,47% | -0,242% | -0,002% | +0,17% | 990,20 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 23,40 | +28,47% | -0,234% | -0,024% | +0,22% | 838,91 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 20,78 | +25,29% | -0,208% | -0,015% | +0,08% | 719,03 N | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 19,37 | +23,56% | -0,194% | +0,010% | -0,08% | 818,18 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 18,36 | +22,34% | -0,184% | -0,037% | +0,12% | 14,07 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 17,18 | +20,91% | -0,172% | -0,004% | +0,08% | 329,40 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 16,51 | +20,09% | -0,165% | +0,003% | +0,03% | 2,43 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 16,19 | +19,70% | -0,162% | -0,035% | +0,23% | 6,53 Tr | -- |