CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
240,77+292,93%-2,408%-0,520%+3,04%4,36 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
180,32+219,39%-1,803%+0,001%+0,12%2,06 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
153,21+186,40%-1,532%-0,118%+0,03%4,95 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
117,47+142,92%-1,175%-0,074%+0,10%4,53 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
103,14+125,49%-1,031%-0,012%+0,18%665,46 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
91,50+111,33%-0,915%-0,047%+0,02%925,72 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
78,55+95,57%-0,786%-0,009%+0,47%3,63 Tr--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
77,51+94,31%-0,775%+0,010%-0,10%715,07 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
71,18+86,60%-0,712%-0,055%+0,16%2,92 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
70,30+85,53%-0,703%-0,017%+0,10%1,08 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
59,48+72,36%-0,595%+0,005%-0,09%1,15 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
50,31+61,21%-0,503%+0,000%+0,13%1,89 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
50,26+61,15%-0,503%-0,185%+0,62%2,18 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
47,04+57,23%-0,470%-0,004%+0,31%647,56 N--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
31,14+37,88%-0,311%-0,008%+0,20%694,12 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
30,48+37,08%-0,305%+0,005%+0,04%912,91 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
29,65+36,08%-0,297%-0,049%+0,15%6,94 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
29,17+35,49%-0,292%-0,025%+0,22%1,59 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
21,15+25,73%-0,212%-0,021%+0,15%4,27 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
20,94+25,48%-0,209%+0,003%-0,11%980,44 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
20,02+24,35%-0,200%+0,001%+0,21%603,87 N--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
18,65+22,69%-0,186%-0,009%+0,19%2,20 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
17,82+21,68%-0,178%-0,035%+0,08%1,28 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
17,66+21,48%-0,177%+0,005%-0,03%2,30 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
16,27+19,80%-0,163%+0,005%-0,27%558,15 N--