CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
180,70+219,85%-1,807%+0,001%-0,04%2,04 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
145,77+177,36%-1,458%-0,068%+0,12%5,36 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
107,83+131,19%-1,078%-0,357%+2,42%1,17 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
106,67+129,78%-1,067%-0,049%+0,13%4,43 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
103,14+125,49%-1,031%+0,005%+0,09%702,83 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
96,04+116,85%-0,960%-0,036%+0,16%4,46 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
73,67+89,63%-0,737%-0,042%+0,21%1,18 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
72,36+88,03%-0,724%-0,076%+0,06%3,01 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
56,03+68,17%-0,560%-0,006%+0,18%3,68 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
48,17+58,60%-0,482%-0,357%+0,26%718,61 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
47,76+58,11%-0,478%-0,008%+0,17%1,91 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
47,62+57,93%-0,476%-0,012%+0,17%637,33 N--
CELO
BCELO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
31,14+37,88%-0,311%+0,006%-0,15%698,62 N--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
30,05+36,56%-0,301%-0,018%+0,05%1,63 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
29,56+35,97%-0,296%-0,033%+0,03%7,06 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
28,73+34,95%-0,287%-0,013%+0,30%865,48 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
28,32+34,45%-0,283%-0,128%-0,06%2,37 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
20,94+25,48%-0,209%+0,005%-0,11%979,45 N--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
19,99+24,33%-0,200%+0,005%+0,00%3,50 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
18,21+22,15%-0,182%-0,010%+0,09%4,29 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
17,66+21,48%-0,177%+0,005%-0,03%2,29 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
17,48+21,26%-0,175%-0,030%-0,12%2,04 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
17,47+21,26%-0,175%+0,005%-0,01%598,48 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
16,94+20,61%-0,169%+0,005%-0,03%1,12 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
16,28+19,81%-0,163%-0,017%+0,04%2,29 Tr--