CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%5,25 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,00+9,74%+0,080%+0,010%-0,11%572,15 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,75+9,43%+0,078%+0,010%-0,14%1,75 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,69+9,36%+0,077%+0,010%-0,10%28,06 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,64+9,30%+0,076%+0,010%-0,20%2,45 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,94+7,23%+0,059%-0,001%+0,18%2,14 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,57+5,56%+0,046%+0,010%-0,10%2,53 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
4,18+5,08%+0,042%-0,008%+0,24%2,76 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,92+4,76%+0,039%+0,010%-0,08%2,52 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
3,20+3,90%+0,032%-0,018%+0,14%25,49 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
2,18+2,66%+0,022%+0,010%-0,19%1,74 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
1,57+1,91%+0,016%-0,008%+0,11%238,88 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
1,57+1,91%+0,016%-0,004%+0,12%9,74 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,39+1,70%+0,014%-0,003%+0,09%437,59 Tr--